Module LED LAMPRO LR2.6 là lựa chọn gọn nhẹ, dễ ghép cabinet cho những đơn vị làm màn hình LED sân khấu, hội nghị và triển lãm trong nhà. Module có điểm ảnh P2.604 cho hình ảnh rõ nét ở cự ly xem vừa phải, độ sáng 600 cd/m², tần số quét 3840Hz (có thể nâng lên 7680Hz) và kích thước vuông 250 × 250mm vừa với cabinet 500 × 500mm hoặc 500 × 1000mm. Đây là dòng module phù hợp cho cả đầu tư mới lẫn bổ sung kho màn hình cho thuê.
Quý khách đang tìm kiếm module LED LR2.6 chính hãng?
Liên hệ LEDBLUE để được tư vấn thông số kỹ thuật, tính toán số lượng module theo kích thước màn hình và nhận báo giá theo nhu cầu.
1. Giới thiệu Module LED LAMPRO LR2.6
Module LED LR2.6 thuộc LR Series của LAMPRO, dòng module được thiết kế cho màn hình LED sự kiện và cho thuê, hướng đến chi phí đầu tư hợp lý và khả năng tháo lắp thuận tiện. Module có kích thước vuông 250 × 250mm, độ dày 15.6mm, sử dụng LED SMD1515.
LR2.6 có khoảng cách điểm ảnh 2.604mm, độ phân giải 96 × 96 pixels trên mỗi module, tương ứng mật độ 147.456 điểm ảnh trên mỗi mét vuông. Module nặng khoảng 0.49kg, giao tiếp chuẩn HUB75, hỗ trợ mask và hiệu chỉnh từng điểm sáng để màu sắc đồng đều khi ghép nhiều module.
Về cấu tạo, LR2.6 dùng bóng LED chất lượng cao, ít bong tróc, kết hợp bo mạch PCB thiết kế mới cho độ tin cậy tốt hơn khi tháo lắp nhiều lần. Vỏ đáy có vân, kích thước chuẩn hóa nên dễ lắp vào cabinet cho thuê 500 × 500mm và 500 × 1000mm.
Hiện nay, LEDBLUE phân phối Module LED LAMPRO LR2.6, hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm và cấu hình màn hình theo quy mô công trình hoặc sự kiện.
2. Chức năng của Module LED LR2.6
Hiển thị hình ảnh, video và nội dung sự kiện
LR2.6 là bộ phận hiển thị của màn hình LED. Khi kết hợp với cabinet, bộ điều khiển và nguồn cấp phù hợp, nhiều module có thể ghép thành màn hình với kích thước tùy ý theo yêu cầu.
Quý khách có thể dùng màn hình để trình chiếu video, hình ảnh thương hiệu, nội dung sân khấu và chương trình sự kiện. Module hỗ trợ nguồn video 2K và 4K.
Ghép theo module, nhẹ và dễ thi công
Mỗi module chỉ nặng khoảng 0.49kg và là đơn vị ghép cơ bản của màn hình. Nhờ vậy tổng trọng lượng màn hình được kiểm soát tốt hơn, giảm tải lên khung và kết cấu treo, đặc biệt hữu ích ở những vị trí lắp đặt có giới hạn chịu tải.
Hiển thị mượt với tần số quét cao
Với tần số quét 3840Hz, tần số khung hình 60Hz và độ sâu xử lý 12 đến 14 bit, LR2.6 hiển thị tốt hình ảnh và video có chuyển động. Với các chương trình thường xuyên quay phim hoặc livestream, Quý khách có thể chọn cấu hình tần số quét 7680Hz. LEDBLUE sẽ tư vấn cấu hình phù hợp ngay từ khi báo giá.
3. Ứng dụng của Module LED LR2.6 trong thực tế
Nhờ kích thước vuông 250 × 250mm và khả năng lắp vừa cabinet cho thuê, LR2.6 được dùng cho nhiều công trình trình chiếu trong nhà.
Màn hình LED sân khấu, sự kiện trong nhà
LR2.6 phù hợp làm màn hình nền sân khấu, backdrop chương trình, lễ ra mắt sản phẩm, tiệc cưới và sự kiện doanh nghiệp, trình chiếu video, hình ảnh và nội dung chương trình rõ nét.
Màn hình LED hội nghị, hội trường
Tại hội trường hoặc phòng hội nghị, màn hình ghép từ LR2.6 hiển thị slide, báo cáo, hình ảnh diễn giả và nội dung chương trình đến nhiều vị trí trong không gian.
Màn hình LED triển lãm, gian hàng
Với gian hàng triển lãm và khu trưng bày, màn hình LED ghép từ LR2.6 có thể trình chiếu video giới thiệu sản phẩm và nội dung quảng bá thương hiệu, với kích thước và bố cục tùy chỉnh theo không gian.
Màn hình LED cho thuê
Với kích thước phù hợp cabinet 500 × 500mm và 500 × 1000mm, LR2.6 là lựa chọn cho các đơn vị cho thuê màn hình LED cần bộ module đồng nhất, dễ thay thế khi bảo trì.
4. Thông số kỹ thuật Module LED LAMPRO LR2.6
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | LAMPRO |
| Dòng sản phẩm | LR Series |
| Model | LR2.6 |
| Môi trường sử dụng | Trong nhà (Indoor) |
| Khoảng cách điểm ảnh | 2.604mm |
| Loại LED | SMD1515 |
| Độ phân giải module | 96 × 96 = 9.216 pixels |
| Mật độ điểm ảnh | 147.456 pixels/m² |
| Kích thước module (R × C × D) | 250 × 250 × 15.6mm |
| Trọng lượng module | 0.49 ± 0.02kg |
| Giao tiếp dữ liệu | HUB75 |
| Mask | Hỗ trợ |
| Hiệu chỉnh từng điểm sáng | Hỗ trợ |
| Độ sáng | 600 cd/m² |
| Nhiệt độ màu | 6500K (điều chỉnh từ 1000K đến 9500K) |
| Góc nhìn ngang/dọc | 140° / 140° |
| Độ đồng đều độ sáng, màu sắc | từ 98% trở lên |
| Tỷ lệ tương phản | 5000:1 |
| Công suất tối đa mỗi module | ≤ 24W |
| Công suất tối đa theo diện tích | 342 W/m² |
| Công suất điển hình theo diện tích | 103 W/m² |
| Điện áp đầu vào | AC 90 đến 132V / AC 186 đến 264V |
| Tần số nguồn điện | 47 đến 63Hz |
| Tốc độ khung hình | 60Hz |
| Tần số quét | 3840Hz (tiêu chuẩn), 7680Hz (tùy chọn) |
| Độ sâu xử lý | 12 đến 14 bit |
| Nguồn video hỗ trợ | 2K, 4K |
| Tuổi thọ công bố | 100.000 giờ |
| Nhiệt độ, độ ẩm hoạt động | -20°C đến 45°C, 10% đến 50% RH (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ, độ ẩm lưu kho | -20°C đến 50°C, 10% đến 60% RH (không ngưng tụ) |
| Chứng nhận | CE, CB, RoHS, EAC |
5. Ưu điểm nổi bật của Module LED LR2.6
5.1. Kích thước 250 × 250mm – Dễ tính toán, dễ ghép cabinet
Mỗi mét vuông màn hình cần đúng 16 module LR2.6. Một cabinet 500 × 500mm chứa 4 module với độ phân giải 192 × 192 pixels, một cabinet 500 × 1000mm chứa 8 module.
Kích thước đồng nhất giúp đơn vị thi công tính số lượng module nhanh, dự trù linh kiện thay thế thuận tiện và hạn chế sai sót khi ghép màn hình.
5.2. Điểm ảnh P2.604 – Hình ảnh rõ ở cự ly xem vừa phải
Với mật độ 147.456 điểm ảnh trên mỗi mét vuông, LR2.6 phù hợp những vị trí người xem không đứng quá sát màn hình như hội trường, sân khấu nhỏ và gian hàng triển lãm. Trong thực tế, khoảng cách quan sát thoải mái thường bắt đầu từ khoảng 2.6m với module này.
Độ tương phản 5000:1 và độ đồng đều từ 98% giúp hình ảnh rõ ràng, màu sắc đều trên toàn bề mặt màn hình.
5.3. Cấu trúc chắc chắn – Phù hợp tháo lắp thường xuyên
Bóng LED chất lượng cao, ít bong tróc, cùng bo mạch PCB thiết kế mới giúp module giữ độ tin cậy qua nhiều lần tháo lắp và vận chuyển. Đây là yếu tố quan trọng với màn hình cho thuê, nơi thiết bị liên tục di chuyển giữa các sự kiện.
5.4. Nhẹ khi lắp ghép – Giảm tải kết cấu
Module chỉ nặng khoảng 0.49kg, giúp việc vận chuyển, thi công và treo lắp thuận tiện hơn, đồng thời giảm tải lên khung đỡ. Quý khách vẫn cần tính toán đồng bộ cabinet, nguồn và kết cấu treo cho từng công trình, LEDBLUE sẵn sàng hỗ trợ phần tư vấn này.
5.5. Tần số quét 3840Hz, tùy chọn 7680Hz – Phù hợp quay phim, chụp ảnh
Tần số quét 3840Hz giúp hạn chế nhấp nháy khi hiển thị video. Với chương trình thường xuyên quay phim và livestream, cấu hình 7680Hz là lựa chọn đáng cân nhắc.
LR2.6 còn hỗ trợ quy trình phủ (coating) và ghép góc 45° theo cấu hình, mở rộng khả năng thiết kế màn hình cho từng công trình.
6. Chính sách bảo hành Module LED LR2.6 tại LEDBLUE
Khi lựa chọn Module LED LAMPRO LR2.6 do LEDBLUE phân phối, Quý khách có thể liên hệ trực tiếp với đơn vị cung cấp để được tư vấn về sản phẩm, thông số kỹ thuật, cấu hình lắp đặt và chính sách bảo hành áp dụng.
Thông tin thời hạn bảo hành, điều kiện tiếp nhận và phương thức xử lý được xác định theo chính sách chính thức tại thời điểm mua hàng.
LEDBLUE khuyến nghị Quý khách xác nhận rõ các nội dung về bảo hành module, điều kiện sử dụng, hỗ trợ kỹ thuật và phương án thay thế linh kiện trước khi triển khai công trình. Đối với hệ thống màn hình LED hoàn chỉnh, Quý khách cũng nên tìm hiểu phạm vi bảo hành dành cho nguồn điện, bộ điều khiển và các thiết bị đi kèm.
7. Mua Module LED LAMPRO LR2.6 chính hãng tại LEDBLUE
LEDBLUE cung cấp Module LED LAMPRO LR2.6 cho khách hàng có nhu cầu lắp đặt màn hình LED sân khấu, hội nghị, triển lãm và cho thuê sự kiện trong nhà.
Mỗi công trình có kích thước màn hình, khoảng cách quan sát, yêu cầu quay phim và ngân sách đầu tư khác nhau. Vì vậy, việc trao đổi sớm với đơn vị tư vấn sẽ giúp Quý khách chọn đúng cấu hình ngay từ đầu.
Nếu Quý khách đang tìm kiếm module LED LR2.6 để đầu tư mới hoặc bổ sung cho bộ màn hình cho thuê, hãy liên hệ LEDBLUE để được tư vấn chi tiết.
Liên hệ LEDBLUE ngay hôm nay để nhận báo giá Module LED LR2.6, tư vấn cấu hình màn hình và lựa chọn giải pháp lắp đặt phù hợp với công trình của Quý khách.

