Module LED LAMPRO LR2.9 là dòng module LED trong nhà có khoảng cách điểm ảnh 2.976mm, kích thước vuông 250 × 250mm, độ sáng 600 cd/m² và tần số quét tiêu chuẩn 3840Hz, có tùy chọn nâng lên 7680Hz. Sản phẩm thuộc LR Series, dòng module dành cho màn hình LED cho thuê, lắp vừa cabinet 500 × 500mm và 500 × 1000mm. Với bóng LED chắc chắn, bo mạch PCB thiết kế mới và cấu trúc module nhẹ giúp giảm tải cho kết cấu, LR2.9 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các đơn vị tổ chức sự kiện, cho thuê màn hình và các công trình trình chiếu trong nhà có người xem ở cự ly vừa và xa.
Quý khách đang tìm kiếm module LED LR2.9 chính hãng?
Liên hệ LEDBLUE để được tư vấn thông số kỹ thuật, tính toán số lượng module theo kích thước màn hình và nhận báo giá theo nhu cầu.
1. Giới thiệu Module LED LAMPRO LR2.9
Module LED LR2.9 thuộc LR Series của LAMPRO, dòng sản phẩm hướng đến các đơn vị làm màn hình LED cho sự kiện với chi phí đầu tư hợp lý. Module có kích thước vuông tiêu chuẩn 250 × 250mm, độ dày 15.6mm, sử dụng LED SMD2121.
LR2.9 có khoảng cách điểm ảnh 2.976mm, độ phân giải 84 × 84 pixels trên mỗi module, tương ứng mật độ 112.896 điểm ảnh trên mỗi mét vuông. Module nặng khoảng 0.49kg, giao tiếp chuẩn HUB75, hỗ trợ mask và hiệu chỉnh từng điểm sáng để đồng bộ màu sắc khi ghép nhiều module.
Bóng LED của LR2.9 có độ bám chắc, kết hợp bo mạch PCB thiết kế mới giúp tăng độ tin cậy khi tháo lắp, vận chuyển nhiều lần. Vỏ đáy module có vân, thiết kế vừa với cabinet cho thuê 500 × 500mm và 500 × 1000mm.
Hiện nay, LEDBLUE phân phối Module LED LAMPRO LR2.9, hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm và cấu hình màn hình theo quy mô công trình hoặc sự kiện.
2. Chức năng của Module LED LR2.9
Hiển thị hình ảnh, video và nội dung sự kiện
Module LED LR2.9 là bộ phận hiển thị trong hệ thống màn hình LED. Khi kết hợp với cabinet, bộ điều khiển, nguồn cấp và các thiết bị phù hợp, nhiều module có thể tạo thành màn hình với kích thước theo yêu cầu.
Quý khách có thể sử dụng màn hình để trình chiếu video, hình ảnh thương hiệu, nội dung sân khấu, chương trình sự kiện hoặc thông tin phục vụ hoạt động của doanh nghiệp. Sản phẩm hỗ trợ nguồn video 2K và 4K.
Lắp ghép theo module, giảm tải kết cấu
Module là đơn vị lắp ráp nên màn hình có trọng lượng nhẹ hơn, giúp giảm tải trọng lên kết cấu. Đây là điểm đáng quan tâm khi lắp màn hình LED ở những vị trí hạn chế khả năng chịu tải như khung treo hoặc sân khấu dựng tạm.
Hiển thị với tần số quét cao
Với tần số quét tiêu chuẩn 3840Hz, tần số khung hình 60Hz và độ sâu xử lý 12 đến 14 bit, LR2.9 đáp ứng tốt nhu cầu hiển thị hình ảnh, video có chuyển động. Với những chương trình thường xuyên quay phim hoặc livestream, Quý khách có thể chọn cấu hình tùy chọn 7680Hz. Hãy trao đổi với LEDBLUE để xác nhận cấu hình khi đặt hàng.
3. Ứng dụng của Module LED LR2.9 trong thực tế
Nhờ kích thước vuông 250 × 250mm và khả năng lắp vừa cabinet cho thuê, LR2.9 phù hợp với nhiều công trình trình chiếu trong nhà.
Màn hình LED sân khấu, sự kiện trong nhà
Quý khách có thể sử dụng LR2.9 làm màn hình nền sân khấu, backdrop chương trình, lễ ra mắt sản phẩm, tiệc cưới hoặc các sự kiện doanh nghiệp để trình chiếu video, hình ảnh và nội dung chương trình.
Màn hình LED hội nghị, hội trường
Tại hội trường hoặc phòng hội nghị, màn hình lắp từ module LR2.9 có thể hiển thị slide, báo cáo, hình ảnh diễn giả và nội dung chương trình đến nhiều vị trí trong không gian.
Màn hình LED triển lãm, gian hàng
Đối với gian hàng triển lãm và khu trưng bày, màn hình LED ghép từ module LR2.9 có thể trình chiếu video giới thiệu sản phẩm và nội dung quảng bá thương hiệu, với kích thước và bố cục tùy chỉnh theo không gian.
Màn hình LED cho thuê
Với thiết kế vừa cabinet 500 × 500mm và 500 × 1000mm, LR2.9 là lựa chọn cho các đơn vị cho thuê màn hình LED cần bộ module đồng nhất, dễ thay thế khi bảo trì.
4. Thông số kỹ thuật Module LED LAMPRO LR2.9
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | LAMPRO |
| Dòng sản phẩm | LR Series |
| Model | LR2.9 |
| Môi trường sử dụng | Trong nhà (Indoor) |
| Khoảng cách điểm ảnh | 2.976mm |
| Loại LED | SMD2121 |
| Độ phân giải module | 84 × 84 = 7.056 pixels |
| Mật độ điểm ảnh | 112.896 pixels/m² |
| Kích thước module (R × C × D) | 250 × 250 × 15.6mm |
| Trọng lượng module | 0.49 ± 0.02kg |
| Giao tiếp dữ liệu | HUB75 |
| Mask | Hỗ trợ |
| Hiệu chỉnh từng điểm sáng | Hỗ trợ |
| Độ sáng | 600 cd/m² |
| Nhiệt độ màu | 6500K (điều chỉnh từ 1000K đến 9500K) |
| Góc nhìn ngang/dọc | 140° / 140° |
| Độ đồng đều độ sáng, màu sắc | từ 98% trở lên |
| Tỷ lệ tương phản | 5000:1 |
| Công suất tối đa mỗi module | ≤ 30W |
| Công suất tối đa theo diện tích | 480 W/m² |
| Công suất điển hình theo diện tích | 144 W/m² |
| Điện áp đầu vào | AC 90 đến 132V / AC 186 đến 264V |
| Tần số nguồn điện | 47 đến 63Hz |
| Tốc độ khung hình | 60Hz |
| Tần số quét | 3840Hz (tiêu chuẩn), 7680Hz (tùy chọn) |
| Độ sâu xử lý | 12 đến 14 bit |
| Nguồn video hỗ trợ | 2K, 4K |
| Tuổi thọ công bố | 100.000 giờ |
| Nhiệt độ, độ ẩm hoạt động | -20°C đến 45°C, 10% đến 50% RH (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ, độ ẩm lưu kho | -20°C đến 50°C, 10% đến 60% RH (không ngưng tụ) |
| Chứng nhận | CE, CB, RoHS, EAC |
5. Ưu điểm nổi bật của Module LED LR2.9
5.1. Kích thước 250 × 250mm – Dễ tính toán và dễ ghép cabinet
Mỗi mét vuông màn hình cần đúng 16 module LR2.9. Một cabinet 500 × 500mm chứa 4 module, độ phân giải 168 × 168 pixels. Một cabinet 500 × 1000mm chứa 8 module.
Kích thước đồng nhất giúp đơn vị thi công tính số lượng module nhanh và chuẩn bị linh kiện thay thế thuận tiện.
5.2. Điểm ảnh P2.976 – Phù hợp cự ly xem vừa và xa
Với mật độ 112.896 điểm ảnh trên mỗi mét vuông, LR2.9 phù hợp với những vị trí người xem không đứng quá sát màn hình như hội trường, sân khấu và gian hàng triển lãm. Khoảng cách quan sát thoải mái thường bắt đầu từ khoảng 3m trở lên với bước điểm ảnh này.
Độ tương phản 5000:1 và độ đồng đều từ 98% trở lên giúp hình ảnh rõ ràng, màu sắc đều trên toàn bề mặt.
5.3. Cấu trúc bền – Bóng LED chắc, PCB thiết kế mới
LR2.9 sử dụng bóng LED chất lượng cao, khó bong, kết hợp bo mạch PCB thiết kế mới giúp tăng độ tin cậy khi tháo lắp và vận chuyển nhiều lần, một yếu tố quan trọng với màn hình cho thuê.
5.4. Nhẹ khi lắp ghép – Giảm tải kết cấu
Module nặng khoảng 0.49kg, thuận tiện khi vận chuyển và thi công, đồng thời giúp màn hình hoàn chỉnh nhẹ hơn, giảm áp lực lên kết cấu. Tuy vậy, Quý khách vẫn cần tính toán đồng bộ cabinet, nguồn và khung treo để đảm bảo an toàn.
5.5. Tần số quét 3840Hz, tùy chọn 7680Hz – Phù hợp quay phim, chụp ảnh sự kiện
Tần số quét 3840Hz giúp hạn chế nhấp nháy khi hiển thị video. Với các chương trình thường xuyên quay phim và livestream, Quý khách có thể cân nhắc cấu hình tùy chọn 7680Hz.
LR2.9 còn hỗ trợ quy trình phủ (coating) và góc ghép 45°, mở rộng khả năng thiết kế màn hình theo yêu cầu công trình. Quý khách nên trao đổi với LEDBLUE để xác nhận phương án phù hợp.
6. Chính sách bảo hành Module LED LR2.9 tại LEDBLUE
Khi lựa chọn Module LED LAMPRO LR2.9 do LEDBLUE phân phối, Quý khách có thể liên hệ trực tiếp với đơn vị cung cấp để được tư vấn về sản phẩm, thông số kỹ thuật, cấu hình lắp đặt và chính sách bảo hành áp dụng.
Thông tin thời hạn bảo hành, điều kiện tiếp nhận và phương thức xử lý được xác định theo chính sách chính thức tại thời điểm mua hàng.
LEDBLUE khuyến nghị Quý khách xác nhận rõ các nội dung về bảo hành module, điều kiện sử dụng, hỗ trợ kỹ thuật và phương án thay thế linh kiện trước khi triển khai công trình. Đối với hệ thống màn hình LED hoàn chỉnh, Quý khách cũng nên tìm hiểu phạm vi bảo hành dành cho nguồn điện, bộ điều khiển và các thiết bị đi kèm.
7. Mua Module LED LAMPRO LR2.9 chính hãng tại LEDBLUE
LEDBLUE cung cấp Module LED LAMPRO LR2.9 cho khách hàng có nhu cầu lắp đặt màn hình LED sân khấu, hội nghị, triển lãm và cho thuê sự kiện trong nhà.
Mỗi công trình có kích thước màn hình, khoảng cách quan sát, yêu cầu quay phim và ngân sách đầu tư khác nhau. Vì vậy, việc trao đổi sớm với đơn vị tư vấn sẽ giúp Quý khách chọn đúng cấu hình ngay từ đầu.
Nếu Quý khách đang tìm kiếm module LED LR2.9 để đầu tư mới hoặc bổ sung cho bộ màn hình cho thuê, hãy liên hệ LEDBLUE để được tư vấn chi tiết.
Liên hệ LEDBLUE ngay hôm nay để nhận báo giá Module LED LR2.9, tư vấn cấu hình màn hình và lựa chọn giải pháp lắp đặt phù hợp với công trình của Quý khách.

